馬上長矛比武
mã thượng trường mâu bỉ võ
Hán Việt: mã thượng trường mâu bỉ võ · Pinyin: mǎshàng chángmáo bǐwǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 長 (trường) + 矛 (mâu) + 比 (bỉ) + 武 (võ)
Nghĩa
Eng
- Cihui joust
Hán Việt: mã thượng trường mâu bỉ võ · Pinyin: mǎshàng chángmáo bǐwǔ
Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 長 (trường) + 矛 (mâu) + 比 (bỉ) + 武 (võ)