馬不知臉長

mǎ bù zhī liǎn cháng mã bất tri kiểm trường

Hán Việt: mã bất tri kiểm trường · Pinyin: mǎ bù zhī liǎn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bất) + (tri) + (kiểm) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻人不知自己的缺點。如:「他真是馬不知臉長,不知自醜,竟講出這樣的話。」