馬來赤鐵樹 mã lai xích thiết thụ Hán Việt: mã lai xích thiết thụ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 赤 (xích) + 鐵 (thiết) + 樹 (thụ)Hán Việtmã lai xích thiết thụCấu tạo馬 + 來 + 赤 + 鐵 + 樹 · mã + lai + xích + thiết + thụ nghĩa thành phần: mã + lai + xích + thiết + thụ