馬修謝巴德 mǎ xiū xiè bā dé · mã tu tạ ba đức Hán Việt: mã tu tạ ba đức · Pinyin: mǎ xiū xiè bā dé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 修 (tu) + 謝 (tạ) + 巴 (ba) + 德 (đức)Pinyinmǎ xiū xiè bā déHán Việtmã tu tạ ba đứcCấu tạo馬 + 修 + 謝 + 巴 + 德 · mã + tu + tạ + ba + đức nghĩa thành phần: mã + tu + tạ + ba + đức