馬倫哥戰役 mǎ lún gē zhàn yì · mã luân ca chiến dịch Hán Việt: mã luân ca chiến dịch · Pinyin: mǎ lún gē zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 倫 (luân) + 哥 (ca) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinmǎ lún gē zhàn yìHán Việtmã luân ca chiến dịchCấu tạo馬 + 倫 + 哥 + 戰 + 役 · mã + luân + ca + chiến + dịch nghĩa thành phần: mã + luân + ca + chiến + dịch