馬克安東尼 mǎ kè ān dōng ní · mã khắc an đông ni Hán Việt: mã khắc an đông ni · Pinyin: mǎ kè ān dōng ní Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni)Pinyinmǎ kè ān dōng níHán Việtmã khắc an đông niCấu tạo馬 + 克 + 安 + 東 + 尼 · mã + khắc + an + đông + ni nghĩa thành phần: mã + khắc + an + đông + ni