馬克斯普蘭克
mã khắc tư phổ lan khắc
Hán Việt: mã khắc tư phổ lan khắc · Pinyin: mǎ kè sī pǔ lán kè
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 蘭 (lan) + 克 (khắc)
Hán Việt: mã khắc tư phổ lan khắc · Pinyin: mǎ kè sī pǔ lán kè
Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 蘭 (lan) + 克 (khắc)