馬其頓方陣 mǎ qí dùn fāng zhèn · mã kì đốn phương trận Hán Việt: mã kì đốn phương trận · Pinyin: mǎ qí dùn fāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 方 (phương) + 陣 (trận)Pinyinmǎ qí dùn fāng zhènHán Việtmã kì đốn phương trậnCấu tạo馬 + 其 + 頓 + 方 + 陣 · mã + kì + đốn + phương + trận nghĩa thành phần: mã + kì + đốn + phương + trận