馬哈勒櫻桃 mã cáp lặc anh đào Hán Việt: mã cáp lặc anh đào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 勒 (lặc) + 櫻 (anh) + 桃 (đào)Hán Việtmã cáp lặc anh đàoCấu tạo馬 + 哈 + 勒 + 櫻 + 桃 · mã + cáp + lặc + anh + đào nghĩa thành phần: mã + cáp + lặc + anh + đào