馬哈茂德一世
mã cáp mậu đức nhất thế
Hán Việt: mã cáp mậu đức nhất thế · Pinyin: mǎ hā mào dé yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 茂 (mậu) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: mã cáp mậu đức nhất thế · Pinyin: mǎ hā mào dé yī shì
Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 茂 (mậu) + 德 (đức) + 一 (nhất) + 世 (thế)