馬塔莫德爾 mǎ tǎ mò dé ěr · mã tháp mạc đức nhĩ Hán Việt: mã tháp mạc đức nhĩ · Pinyin: mǎ tǎ mò dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 塔 (tháp) + 莫 (mạc) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinmǎ tǎ mò dé ěrHán Việtmã tháp mạc đức nhĩCấu tạo馬 + 塔 + 莫 + 德 + 爾 · mã + tháp + mạc + đức + nhĩ nghĩa thành phần: mã + tháp + mạc + đức + nhĩ