馬屁十足地

mã thí thập túc địa

Hán Việt: mã thí thập túc địa

Tổng quan

như dầu; trơn láng, có dầu

Cấu tạo: (mã) + (thí) + (thập) + (túc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như dầu; trơn láng, có dầu