馬島鵑亞科 mã đảo quyên á khoa Hán Việt: mã đảo quyên á khoa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 島 (đảo) + 鵑 (quyên) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việtmã đảo quyên á khoaCấu tạo馬 + 島 + 鵑 + 亞 + 科 · mã + đảo + quyên + á + khoa nghĩa thành phần: mã + đảo + quyên + á + khoa