馬德裡競技

mǎ dé lǐ jìng jì mã đức lí cạnh kĩ

Hán Việt: mã đức lí cạnh kĩ · Pinyin: mǎ dé lǐ jìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đức) + (lí) + (cạnh) + (kĩ)