馬德雷山脈 mǎ dé léi shān mài · mã đức lôi san mạch Hán Việt: mã đức lôi san mạch · Pinyin: mǎ dé léi shān mài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 山 (san) + 脈 (mạch)Pinyinmǎ dé léi shān màiHán Việtmã đức lôi san mạchCấu tạo馬 + 德 + 雷 + 山 + 脈 · mã + đức + lôi + san + mạch nghĩa thành phần: mã + đức + lôi + san + mạch