馬恩河戰役 mǎ ēn hé zhàn yì · mã ân hà chiến dịch Hán Việt: mã ân hà chiến dịch · Pinyin: mǎ ēn hé zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 恩 (ân) + 河 (hà) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinmǎ ēn hé zhàn yìHán Việtmã ân hà chiến dịchCấu tạo馬 + 恩 + 河 + 戰 + 役 · mã + ân + hà + chiến + dịch nghĩa thành phần: mã + ân + hà + chiến + dịch