馬托西紐什 mǎ tuō xī niǔ shén · mã thác tây nữu thập Hán Việt: mã thác tây nữu thập · Pinyin: mǎ tuō xī niǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 托 (thác) + 西 (tây) + 紐 (nữu) + 什 (thập)Pinyinmǎ tuō xī niǔ shénHán Việtmã thác tây nữu thậpCấu tạo馬 + 托 + 西 + 紐 + 什 · mã + thác + tây + nữu + thập nghĩa thành phần: mã + thác + tây + nữu + thập