馬拉開波湖 mǎ lā kāi bō hú · mã lạp khai ba hồ Hán Việt: mã lạp khai ba hồ · Pinyin: mǎ lā kāi bō hú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 開 (khai) + 波 (ba) + 湖 (hồ)Pinyinmǎ lā kāi bō húHán Việtmã lạp khai ba hồCấu tạo馬 + 拉 + 開 + 波 + 湖 · mã + lạp + khai + ba + hồ nghĩa thành phần: mã + lạp + khai + ba + hồ