馬斯特里赫特

mǎ sī tè lǐ hè tè mã tư đặc lí hách đặc

Hán Việt: mã tư đặc lí hách đặc · Pinyin: mǎ sī tè lǐ hè tè

Tổng quan

Maastricht

Cấu tạo: (mã) + (tư) + (đặc) + (lí) + (hách) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maastricht

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荷兰历史名城。人口113万(1983年)。产煤,有冶金、化学、橡胶、玻璃等工业。中欧和北欧间交通枢纽。市内多名胜古迹,有建于5世纪的教堂以及欧洲巴罗克建筑的市政厅和现代艺术博物馆。《马斯特里赫特条约》签订于此。

Eng

  • CC-CEDICT Maastricht
  • Cihui Maastricht