馬歇爾計劃 mǎ xiē ěr jì huà · mã hiết nhĩ kế hoạch Hán Việt: mã hiết nhĩ kế hoạch · Pinyin: mǎ xiē ěr jì huà Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinmǎ xiē ěr jì huàHán Việtmã hiết nhĩ kế hoạchCấu tạo馬 + 歇 + 爾 + 計 + 劃 · mã + hiết + nhĩ + kế + hoạch nghĩa thành phần: mã + hiết + nhĩ + kế + hoạch