馬比佛卡因 mã bỉ phật tạp nhân Hán Việt: mã bỉ phật tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 比 (bỉ) + 佛 (phật) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtmã bỉ phật tạp nhânCấu tạo馬 + 比 + 佛 + 卡 + 因 · mã + bỉ + phật + tạp + nhân nghĩa thành phần: mã + bỉ + phật + tạp + nhân