馬氏體應力 mã thị thể ứng lực Hán Việt: mã thị thể ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtmã thị thể ứng lựcCấu tạo馬 + 氏 + 體 + 應 + 力 · mã + thị + thể + ứng + lực nghĩa thành phần: mã + thị + thể + ứng + lực