馬氏體淬火 mã thị thể thối hỏa Hán Việt: mã thị thể thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtmã thị thể thối hỏaCấu tạo馬 + 氏 + 體 + 淬 + 火 · mã + thị + thể + thối + hỏa nghĩa thành phần: mã + thị + thể + thối + hỏa