馬爾可夫鏈 mǎ ěr kě fū liàn · mã nhĩ khả phu liên Hán Việt: mã nhĩ khả phu liên · Pinyin: mǎ ěr kě fū liàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 鏈 (liên)Pinyinmǎ ěr kě fū liànHán Việtmã nhĩ khả phu liênCấu tạo馬 + 爾 + 可 + 夫 + 鏈 · mã + nhĩ + khả + phu + liên nghĩa thành phần: mã + nhĩ + khả + phu + liên