馬球比賽者 mã cầu bỉ tái giả Hán Việt: mã cầu bỉ tái giả Tổng quan xem polo Cấu tạo: 馬 (mã) + 球 (cầu) + 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 者 (giả)Hán Việtmã cầu bỉ tái giảCấu tạo馬 + 球 + 比 + 賽 + 者 · mã + cầu + bỉ + tái + giả nghĩa thành phần: mã + cầu + bỉ + tái + giả Nghĩa ViệtCihui xem polo