馬瑞尼蠔綠 mã thụy ni hào lục Hán Việt: mã thụy ni hào lục Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 瑞 (thụy) + 尼 (ni) + 蠔 (hào) + 綠 (lục)Hán Việtmã thụy ni hào lụcCấu tạo馬 + 瑞 + 尼 + 蠔 + 綠 · mã + thụy + ni + hào + lục nghĩa thành phần: mã + thụy + ni + hào + lục