馬線子鹼的 mã tuyến tử dảm đích Hán Việt: mã tuyến tử dảm đích Tổng quan (thuộc) stricnin Cấu tạo: 馬 (mã) + 線 (tuyến) + 子 (tử) + 鹼 (dảm) + 的 (đích)Hán Việtmã tuyến tử dảm đíchCấu tạo馬 + 線 + 子 + 鹼 + 的 · mã + tuyến + tử + dảm + đích nghĩa thành phần: mã + tuyến + tử + dảm + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) stricnin