馬蒂諾五世 mǎ dì nuò wǔ shì · mã đế nặc ngũ thế Hán Việt: mã đế nặc ngũ thế · Pinyin: mǎ dì nuò wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinmǎ dì nuò wǔ shìHán Việtmã đế nặc ngũ thếCấu tạo馬 + 蒂 + 諾 + 五 + 世 · mã + đế + nặc + ngũ + thế nghĩa thành phần: mã + đế + nặc + ngũ + thế