馬蒂電視臺 mǎ dì diàn shì tái · mã đế điện thị thai Hán Việt: mã đế điện thị thai · Pinyin: mǎ dì diàn shì tái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 蒂 (đế) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)Pinyinmǎ dì diàn shì táiHán Việtmã đế điện thị thaiCấu tạo馬 + 蒂 + 電 + 視 + 臺 · mã + đế + điện + thị + thai nghĩa thành phần: mã + đế + điện + thị + thai