馬術練習場
mã thuật luyện tập tràng
Hán Việt: mã thuật luyện tập tràng
Tổng quan
trường dạy cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa
Cấu tạo: 馬 (mã) + 術 (thuật) + 練 (luyện) + 習 (tập) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Cihui trường dạy cưỡi ngựa, thuật cưỡi ngựa