馬貢葡萄酒 mã cống bồ đào tửu Hán Việt: mã cống bồ đào tửu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 貢 (cống) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)Hán Việtmã cống bồ đào tửuCấu tạo馬 + 貢 + 葡 + 萄 + 酒 · mã + cống + bồ + đào + tửu nghĩa thành phần: mã + cống + bồ + đào + tửu