馬達加斯加語

mǎ dá jiā sī jiā yǔ mã đạt gia tư gia ngữ

Hán Việt: mã đạt gia tư gia ngữ · Pinyin: mǎ dá jiā sī jiā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đạt) + (gia) + (tư) + (gia) + (ngữ)