馬里共和國 mǎ lǐ gòng hé guó · mã lí cộng hòa quốc Hán Việt: mã lí cộng hòa quốc · Pinyin: mǎ lǐ gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 里 (lí) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinmǎ lǐ gòng hé guóHán Việtmã lí cộng hòa quốcCấu tạo馬 + 里 + 共 + 和 + 國 · mã + lí + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: mã + lí + cộng + hòa + quốc