馬鈴薯澱粉

mǎ líng shǔ diàn fěn mã linh thự điến phấn

Hán Việt: mã linh thự điến phấn · Pinyin: mǎ líng shǔ diàn fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (linh) + (thự) + (điến) + (phấn)

Nghĩa

ja

  • JMdict potato starch