马阴藏三摩地

mã âm tàng tam ma địa

Hán Việt: mã âm tàng tam ma địa

Tổng quan

mã âm tạng tam ma địa (術語)大日如來住此三摩地而說愛染法。見愛染王條。☸

Cấu tạo: (mã) + (âm) + (tàng) + (tam) + (ma) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã âm tạng tam ma địa (術語)大日如來住此三摩地而說愛染法。見愛染王條。☸