馬鬃稀

mã tông hi

Hán Việt: mã tông hi

Tổng quan

Con ngựa này có bờm thưa

Cấu tạo: 马 (mã) + 鬃 (tông) + 稀 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Con ngựa này có bờm thưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬鬃 · 马鬃 · 馬鬃雨