馬鬃雨

mã tông vũ

Hán Việt: mã tông vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 马 (mã) + 鬃 (tông) + 雨 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬鬃稀 · 馬鬃 · 马鬃