駐極電介體 trú cực điện giới thể Hán Việt: trú cực điện giới thể Tổng quan Cấu tạo: 駐 (trú) + 極 (cực) + 電 (điện) + 介 (giới) + 體 (thể)Hán Việttrú cực điện giới thểCấu tạo駐 + 極 + 電 + 介 + 體 · trú + cực + điện + giới + thể nghĩa thành phần: trú + cực + điện + giới + thể