駿馬換傾城
tuấn mã hoán khuynh thành
Hán Việt: tuấn mã hoán khuynh thành · Pinyin: jùn mǎ huàn qīng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 馬 (mã) + 換 (hoán) + 傾 (khuynh) + 城 (thành)
Hán Việt: tuấn mã hoán khuynh thành · Pinyin: jùn mǎ huàn qīng chéng
Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 馬 (mã) + 換 (hoán) + 傾 (khuynh) + 城 (thành)