騎上揚州鶴
kị thượng dương châu hạc
Hán Việt: kị thượng dương châu hạc · Pinyin: qí shàng yáng zhōu hè
Tổng quan
Cấu tạo: 騎 (kị) + 上 (thượng) + 揚 (dương) + 州 (châu) + 鶴 (hạc)
Hán Việt: kị thượng dương châu hạc · Pinyin: qí shàng yáng zhōu hè
Cấu tạo: 騎 (kị) + 上 (thượng) + 揚 (dương) + 州 (châu) + 鶴 (hạc)