騎曹不記馬 qí cáo bù jì mǎ · kị tào bất kí mã Hán Việt: kị tào bất kí mã · Pinyin: qí cáo bù jì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 曹 (tào) + 不 (bất) + 記 (kí) + 馬 (mã)Pinyinqí cáo bù jì mǎHán Việtkị tào bất kí mãCấu tạo騎 + 曹 + 不 + 記 + 馬 · kị + tào + bất + kí + mã nghĩa thành phần: kị + tào + bất + kí + mã