騎曹不記馬

qí cáo bù jì mǎ kị tào bất kí mã

Hán Việt: kị tào bất kí mã · Pinyin: qí cáo bù jì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (tào) + (bất) + (kí) + (mã)