騎馬鬥牛士 kị mã đấu ngưu sĩ Hán Việt: kị mã đấu ngưu sĩ Tổng quan người đấu bò Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 士 (sĩ)Hán Việtkị mã đấu ngưu sĩCấu tạo騎 + 馬 + 鬥 + 牛 + 士 · kị + mã + đấu + ngưu + sĩ nghĩa thành phần: kị + mã + đấu + ngưu + sĩ Nghĩa ViệtCihui người đấu bò