騎驢看唱本

kị lư khán xướng bổn

Hán Việt: kị lư khán xướng bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (lư) + (khán) + (xướng) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (歇後語)走著瞧。邊騎驢邊看唱本,即是邊走邊瞧。比喻最後的結果尚不可知,還須看事情的發展。如:「你別以為每一次都能順利過關,咱們這一次可是騎驢看唱本──走著瞧。」

Eng

  • Cihui 騎驢看唱本 ílǘ kàn chàngběn id. wait and see (if you don't believe); we'll see (who's right)