騎鵝歷險記 qí é lì xiǎn jì · kị nga lịch hiểm kí Hán Việt: kị nga lịch hiểm kí · Pinyin: qí é lì xiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鵝 (nga) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)Pinyinqí é lì xiǎn jìHán Việtkị nga lịch hiểm kíCấu tạo騎 + 鵝 + 歷 + 險 + 記 · kị + nga + lịch + hiểm + kí nghĩa thành phần: kị + nga + lịch + hiểm + kí