騎鶴上揚州

qí hè shàng yáng zhōu kị hạc thượng dương châu

Hán Việt: kị hạc thượng dương châu · Pinyin: qí hè shàng yáng zhōu

Tổng quan

nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ) | nhận chức quan

Cấu tạo: (kị) + (hạc) + (thượng) + (dương) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ) | nhận chức quan

Eng

  • CC-CEDICT lit. to ride a crane to Yangzhou (idiom); to get an official position
  • Cihui lit. to ride a crane to Yangzhou (idiom); to get an official position