騎鶴更揚州 qí hè gèng yáng zhōu · kị hạc canh dương châu Hán Việt: kị hạc canh dương châu · Pinyin: qí hè gèng yáng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鶴 (hạc) + 更 (canh) + 揚 (dương) + 州 (châu)Pinyinqí hè gèng yáng zhōuHán Việtkị hạc canh dương châuCấu tạo騎 + 鶴 + 更 + 揚 + 州 · kị + hạc + canh + dương + châu nghĩa thành phần: kị + hạc + canh + dương + châu