騙人的律師

piàn rén de lǜ shī phiến nhân đích luật sư

Hán Việt: phiến nhân đích luật sư · Pinyin: piàn rén de lǜ shī

Tổng quan

luật sư xoàng, thầy cò, người vụn vặt

Cấu tạo: (phiến) + (nhân) + (đích) + (luật) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật sư xoàng, thầy cò, người vụn vặt