騙人的線索
phiến nhân đích tuyến tác
Hán Việt: phiến nhân đích tuyến tác
Tổng quan
Cấu tạo: 騙 (phiến) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 線 (tuyến) + 索 (tác)
Hán Việt: phiến nhân đích tuyến tác
Cấu tạo: 騙 (phiến) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 線 (tuyến) + 索 (tác)