騰沖

téng chōngđằng trùng

Hán Việt: đằng trùng · Pinyin: téng chōng

Tổng quan

huyện Tengchong ở Baoshan 保山[bǎo shān], Vân Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓飞上天空。

Cấu tạo: 騰 (đằng) + 沖 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tengchong ở Baoshan 保山, Vân Nam
  • Biên soạn v. leap and dash around (of horses/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞上天空。

Eng

  • Cihui 騰衝 éngchōng v. leap and dash around (of horses/etc.)

Đức

  • Handedict Tengchong (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

騰沖縣 · 冲上 · 冲克 · 衝入 · 沖沖 · 沖決 · 沖涼 · 衝出