騷人墨客

sāo rén mò kè tao nhân mặc khách

Hán Việt: tao nhân mặc khách · Pinyin: sāo rén mò kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (nhân) + (mặc) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風雅的文士。《宣和畫譜.卷一二.山水三.宋.宋迪》:「或因覽物得意,或因寫物創意,而運思高妙,如騷人墨客登高臨賦。」

Eng

  • Cihui 騷人墨客 āorénmòkè f.e. <wr.> literati

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文人雅士